Kho từ › Idioms · conflict › to draw blood

to draw blood

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
gây ra tổn thương nghiêm trọng
UK /tə drɔ blʌd/ · US /tə drɔ blʌd/
to cause serious harm or injury
The argument drew blood when personal insults were exchanged.
→ Cuộc tranh cãi đã trở nên nghiêm trọng khi lời lẽ cá nhân được trao đổi.
In sports, competition can draw blood between rivals.→ Trong thể thao, sự cạnh tranh có thể gây tổn thương giữa các đối thủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...