Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

act as a catalyst for

/ækt æz ə ˈkætəˌlɪst fɔr/ B2 IELTS

Nghĩa

để gây ra hoặc tăng tốc một sự thay đổi phr.

Định nghĩa · to cause or speed up a change

“Education can act as a catalyst for social change.”Giáo dục có thể đóng vai trò như một chất xúc tác cho sự thay đổi xã hội.

“The new law acted as a catalyst for economic growth.”Luật mới đã đóng vai trò như một chất xúc tác cho tăng trưởng kinh tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh vai trò quan trọng trong thay đổi.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh về sự thay đổi tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...