Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › act as a catalyst for

act as a catalyst for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
để gây ra hoặc tăng tốc một sự thay đổi
UK /ækt æz ə ˈkætəˌlɪst fɔr/ · US /ækt æz ə ˈkætəˌlɪst fɔr/
to cause or speed up a change
Education can act as a catalyst for social change.
→ Giáo dục có thể đóng vai trò như một chất xúc tác cho sự thay đổi xã hội.
The new law acted as a catalyst for economic growth.→ Luật mới đã đóng vai trò như một chất xúc tác cho tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
stimulateaccelerate
Collocations
act as a catalyst for innovationact as a catalyst for development
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh vai trò quan trọng trong thay đổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh về sự thay đổi tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...