shape the future of
Nghĩa
Định nghĩa · to influence what will happen in the future
“Technology will shape the future of education.”Công nghệ sẽ định hình tương lai của giáo dục.
“Policies can shape the future of the economy.”Các chính sách có thể định hình tương lai của nền kinh tế.
Mẹo IELTS · Thích hợp cho các luận điểm trong phần viết.
Ghi chú · Dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài.