Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › shape the future of

shape the future of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
ảnh hưởng đến những gì sẽ xảy ra trong tương lai
UK /ʃeɪp ðə ˈfjʊtʃər ʌv/ · US /ʃeɪp ðə ˈfjʊtʃər ʌv/
to influence what will happen in the future
Technology will shape the future of education.
→ Công nghệ sẽ định hình tương lai của giáo dục.
Policies can shape the future of the economy.→ Các chính sách có thể định hình tương lai của nền kinh tế.
Đồng nghĩa
influencedetermine
Collocations
shape the future of societyshape the future of industry
🎯 IELTS: Thích hợp cho các luận điểm trong phần viết.
Dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...