Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › lay the groundwork for

lay the groundwork for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
chuẩn bị cho một điều gì đó
UK /leɪ ðə ˈɡraʊndwɜrk fɔr/ · US /leɪ ðə ˈɡraʊndwɜrk fɔr/
to prepare for something
These discussions lay the groundwork for future cooperation.
→ Những cuộc thảo luận này chuẩn bị cho sự hợp tác trong tương lai.
The research lays the groundwork for new treatments.→ Nghiên cứu này chuẩn bị cho các phương pháp điều trị mới.
Đồng nghĩa
prepareset the stage for
Collocations
lay the groundwork for successlay the groundwork for development
🎯 IELTS: Thích hợp cho các bài viết phân tích.
Dùng để chỉ sự chuẩn bị cho một điều lớn hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...