Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › serve as a reminder of

serve as a reminder of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
để nhắc nhở mọi người về điều gì đó
UK /sɜrv æz ə rɪˈmaɪndər ʌv/ · US /sɜrv æz ə rɪˈmaɪndər ʌv/
to remind people about something
The monument serves as a reminder of the sacrifices made.
→ Đài tưởng niệm nhắc nhở về những hi sinh đã được thực hiện.
This event serves as a reminder of our history.→ Sự kiện này nhắc nhở về lịch sử của chúng ta.
Đồng nghĩa
remindsignal
Collocations
serve as a reminder of historyserve as a reminder of values
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần viết để thể hiện ý nghĩa sâu sắc.
Dùng trong ngữ cảnh nhắc nhở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...