Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › have repercussions on

have repercussions on

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
có những ảnh hưởng đến điều gì đó, thường là tiêu cực
UK /hæv ˌriːpərˈkʌʃənz ɑn/ · US /hæv ˌriːpərˈkʌʃənz ɑn/
to have effects on something, often negative
The decision may have repercussions on the environment.
→ Quyết định này có thể có những ảnh hưởng đến môi trường.
Their actions had serious repercussions on the community.→ Hành động của họ đã có những hậu quả nghiêm trọng đối với cộng đồng.
Đồng nghĩa
affectinfluence
Collocations
have serious repercussionshave negative repercussions
🎯 IELTS: Thích hợp cho các bài viết phân tích tình huống.
Dùng để chỉ những ảnh hưởng lâu dài và khó chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...