Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › play a part in

play a part in

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
tham gia vào một điều gì đó
UK /pleɪ ə pɑrt ɪn/ · US /pleɪ ə pɑrt ɪn/
to be involved in something
Many factors play a part in climate change.
→ Nhiều yếu tố tham gia vào biến đổi khí hậu.
Education plays a part in reducing poverty.→ Giáo dục tham gia vào việc giảm nghèo.
Đồng nghĩa
influenceaffect
Collocations
play a part in developmentplay a part in success
🎯 IELTS: Có thể dùng trong cả phần nói và viết.
Thường dùng để mô tả vai trò trong một tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...