Kho từ › Idioms · conflict › close ranks

close ranks

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt trong thời gian khó khăn
UK /kloʊs ræŋks/ · US /kloʊs ræŋks/
to unite and support each other, especially in difficult times
The team closed ranks after the criticism.
→ Đội đã hợp tác sau những lời chỉ trích.
In times of crisis, it's important to close ranks.→ Trong thời gian khủng hoảng, điều quan trọng là phải hợp tác.
Đồng nghĩa
uniteband together
Collocations
close ranksdecide to close ranks
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự đoàn kết trong bài viết.
Thường dùng trong tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...