Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

close ranks

/kloʊs ræŋks/ B2 IELTS

Nghĩa

hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt trong thời gian khó khăn phr.

Định nghĩa · to unite and support each other, especially in difficult times

“The team closed ranks after the criticism.”Đội đã hợp tác sau những lời chỉ trích.

“In times of crisis, it's important to close ranks.”Trong thời gian khủng hoảng, điều quan trọng là phải hợp tác.

Đồng nghĩa uniteband together

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự đoàn kết trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong tình huống khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...