close ranks
Nghĩa
Định nghĩa · to unite and support each other, especially in difficult times
“The team closed ranks after the criticism.”Đội đã hợp tác sau những lời chỉ trích.
“In times of crisis, it's important to close ranks.”Trong thời gian khủng hoảng, điều quan trọng là phải hợp tác.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự đoàn kết trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong tình huống khó khăn.