Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › this can be attributed to

this can be attributed to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
điều này có thể được giải thích bởi
UK /ðɪs kæn bi əˈtrɪb.juːtɪd tuː/ · US /ðɪs kæn bi əˈtrɪb.juːtɪd tuː/
this can be explained by
This can be attributed to the increase in tourism.
→ Điều này có thể được giải thích bởi sự gia tăng du lịch.
The decline in sales can be attributed to market competition.→ Sự sụt giảm doanh số có thể được giải thích bởi sự cạnh tranh trên thị trường.
Đồng nghĩa
can be explained byis due to
Collocations
attributed to factorsattributed to changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nâng cao tính chính xác của lập luận.
Thường dùng trong văn viết để giải thích nguyên nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...