Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › influenced by

influenced by

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi điều gì đó
UK /ˈɪnfluːənst baɪ/ · US /ˈɪnfluːənst baɪ/
affected or changed by something
Her decision was influenced by her parents' advice.
→ Quyết định của cô ấy bị ảnh hưởng bởi lời khuyên của cha mẹ.
The study was influenced by recent research findings.→ Nghiên cứu này bị ảnh hưởng bởi các phát hiện nghiên cứu gần đây.
Đồng nghĩa
affected byshaped by
Collocations
influenced by trendsinfluenced by factors
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định.
Thường dùng để chỉ những yếu tố bên ngoài tác động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...