Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › influencing factors

influencing factors

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
các yếu tố ảnh hưởng đến tình huống
UK /ˈɪnfluən.sɪŋ ˈfæktərz/ · US /ˈɪnfluən.sɪŋ ˈfæktərz/
elements that affect a situation
The influencing factors include economic conditions and market trends.
→ Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm điều kiện kinh tế và xu hướng thị trường.
Cultural values are important influencing factors in decision-making.→ Giá trị văn hóa là các yếu tố ảnh hưởng quan trọng trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩa
affecting elementscontributing factors
Collocations
influencing factors in researchinfluencing factors in behavior
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến tình huống.
Dùng để chỉ các yếu tố tác động đến quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...