Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › a contributing factor

a contributing factor

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
một điều gì đó giúp gây ra tình huống
UK /ə kənˈtrɪb.juː.tɪŋ ˈfæktər/ · US /ə kənˈtrɪb.juː.tɪŋ ˈfæktər/
something that helps cause a situation
Poor education is a contributing factor to poverty.
→ Giáo dục kém là một yếu tố góp phần vào nghèo đói.
Climate change is a contributing factor to extreme weather.→ Biến đổi khí hậu là một yếu tố góp phần vào thời tiết cực đoan.
Đồng nghĩa
causal factorinfluencing factor
Collocations
a contributing factor to successa contributing factor to problems
🎯 IELTS: Dùng để phân tích nguyên nhân phức tạp.
Dùng để chỉ những yếu tố góp phần vào kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...