a contributing factor
Nghĩa
Định nghĩa · something that helps cause a situation
“Poor education is a contributing factor to poverty.”Giáo dục kém là một yếu tố góp phần vào nghèo đói.
“Climate change is a contributing factor to extreme weather.”Biến đổi khí hậu là một yếu tố góp phần vào thời tiết cực đoan.
Mẹo IELTS · Dùng để phân tích nguyên nhân phức tạp.
Ghi chú · Dùng để chỉ những yếu tố góp phần vào kết quả.