prompted by
Nghĩa
Định nghĩa · caused by something
“Her actions were prompted by a desire for change.”Hành động của cô ấy được gây ra bởi mong muốn thay đổi.
“The investigation was prompted by public outcry.”Cuộc điều tra được gây ra bởi sự phản đối của công chúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ động lực cho hành động.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ nguyên nhân kích thích hành động.