Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › trigger a response

trigger a response

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
để khiến ai đó phản ứng
UK /ˈtrɪɡər ə rɪˈspɒns/ · US /ˈtrɪɡər ə rɪˈspɒns/
to cause someone to react
The news triggered a response from the government.
→ Tin tức đã khiến chính phủ phản ứng.
The incident triggered a response from the community.→ Sự cố đã gây ra phản ứng từ cộng đồng.
Đồng nghĩa
prompt a reactioncause a reply
Collocations
trigger a response to eventstrigger a response in people
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tác động trong bài viết.
Dùng để chỉ sự kích thích phản ứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...