Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › a consequence of

a consequence of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
một điều xảy ra do một điều khác
UK /ə ˈkɒn.sɪ.kwəns əv/ · US /ə ˈkɒn.sɪ.kwəns əv/
something that happens because of something else
Unemployment is often a consequence of economic downturns.
→ Thất nghiệp thường là một hệ quả của suy thoái kinh tế.
The rise in sea levels is a consequence of climate change.→ Mực nước biển dâng cao là một hậu quả của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
result ofoutcome of
Collocations
a consequence of decisionsa consequence of actions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh hậu quả trong bài viết.
Dùng để chỉ hệ quả của một hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...