Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › act as a deterrent to

act as a deterrent to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
để ngăn chặn điều gì đó bằng cách làm cho nó kém hấp dẫn hơn
UK /ækt æz ə dɪˈtɛrənt tuː/ · US /ækt æz ə dɪˈtɛrənt tuː/
to prevent something by making it less appealing
Strict laws act as a deterrent to crime.
→ Luật pháp nghiêm ngặt đóng vai trò ngăn chặn tội phạm.
High prices act as a deterrent to excessive consumption.→ Giá cao đóng vai trò ngăn chặn việc tiêu thụ quá mức.
Đồng nghĩa
preventdiscourage
Collocations
act as a deterrent to violenceact as a deterrent to pollution
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ngăn chặn trong bài viết.
Dùng để chỉ sự ngăn chặn một hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...