Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

act as a deterrent to

/ækt æz ə dɪˈtɛrənt tuː/ B2 IELTS

Nghĩa

để ngăn chặn điều gì đó bằng cách làm cho nó kém hấp dẫn hơn phr.

Định nghĩa · to prevent something by making it less appealing

“Strict laws act as a deterrent to crime.”Luật pháp nghiêm ngặt đóng vai trò ngăn chặn tội phạm.

“High prices act as a deterrent to excessive consumption.”Giá cao đóng vai trò ngăn chặn việc tiêu thụ quá mức.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự ngăn chặn trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự ngăn chặn một hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...