act as a deterrent to
Nghĩa
Định nghĩa · to prevent something by making it less appealing
“Strict laws act as a deterrent to crime.”Luật pháp nghiêm ngặt đóng vai trò ngăn chặn tội phạm.
“High prices act as a deterrent to excessive consumption.”Giá cao đóng vai trò ngăn chặn việc tiêu thụ quá mức.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự ngăn chặn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự ngăn chặn một hành động.