Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › correspond to

correspond to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
để tương tự hoặc khớp với điều gì đó
UK /ˌkɔːrəˈspɒnd tuː/ · US /ˌkɔːrəˈspɒnd tuː/
to be similar or match something
The results correspond to the findings of previous studies.
→ Kết quả tương tự với các phát hiện của các nghiên cứu trước đó.
Their views correspond to those of the majority.→ Quan điểm của họ tương tự với quan điểm của đa số.
Đồng nghĩa
matchalign with
Collocations
correspond to expectationscorrespond to reality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự liên quan trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tương đồng giữa hai yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...