Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › have implications for

have implications for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
để có tác động hoặc hậu quả cho điều gì đó
UK /hæv ˌɪmplɪˈkeɪʃənz fɔːr/ · US /hæv ˌɪmplɪˈkeɪʃənz fɔːr/
to have effects or consequences for something
This decision has implications for future policies.
→ Quyết định này có tác động đến các chính sách tương lai.
The research findings have implications for public health.→ Các phát hiện nghiên cứu có tác động đến sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
affectinfluence
Collocations
have implications for developmenthave implications for society
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự ảnh hưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ tác động của một hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...