Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › create a pathway to

create a pathway to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
để tạo ra một con đường đạt được điều gì đó
UK /kriːˈeɪt ə ˈpæθweɪ tuː/ · US /kriːˈeɪt ə ˈpæθweɪ tuː/
to enable a way to achieve something
Education can create a pathway to better job opportunities.
→ Giáo dục có thể tạo ra con đường đến những cơ hội việc làm tốt hơn.
This innovation creates a pathway to sustainable energy.→ Sự đổi mới này tạo ra một con đường đến năng lượng bền vững.
Đồng nghĩa
open doors tofacilitate
Collocations
create a pathway to successcreate a pathway to improvement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng trong bài viết.
Dùng để chỉ việc mở ra cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...