create a pathway to
Nghĩa
Định nghĩa · to enable a way to achieve something
“Education can create a pathway to better job opportunities.”Giáo dục có thể tạo ra con đường đến những cơ hội việc làm tốt hơn.
“This innovation creates a pathway to sustainable energy.”Sự đổi mới này tạo ra một con đường đến năng lượng bền vững.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc mở ra cơ hội.