bear consequences for
Nghĩa
Định nghĩa · to take responsibility for the results of actions
“Individuals must bear consequences for their decisions.”Cá nhân phải chịu trách nhiệm cho quyết định của mình.
“Companies should bear consequences for environmental damage.”Các công ty nên chịu trách nhiệm cho thiệt hại môi trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ trách nhiệm về hậu quả.