Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › bear consequences for

bear consequences for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
để chịu trách nhiệm cho kết quả của hành động
UK /bɛr ˈkɒn.sɪ.kwənsɪz fɔːr/ · US /bɛr ˈkɒn.sɪ.kwənsɪz fɔːr/
to take responsibility for the results of actions
Individuals must bear consequences for their decisions.
→ Cá nhân phải chịu trách nhiệm cho quyết định của mình.
Companies should bear consequences for environmental damage.→ Các công ty nên chịu trách nhiệm cho thiệt hại môi trường.
Đồng nghĩa
face consequencestake responsibility
Collocations
bear consequences for actionsbear consequences for decisions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
Dùng để chỉ trách nhiệm về hậu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...