Kho từ › Collocations · put + … › put someone in a position of power

put someone in a position of power

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
đặt ai đó vào một vai trò có quyền lực
UK /pʊt ˈsʌmwʌn ɪn ə pəˈzɪʃən əv paʊər/ · US /pʊt ˈsʌmwʌn ɪn ə pəˈzɪʃən əv paʊər/
to place someone in a role with authority
They put her in a position of power within the company.
→ Họ đã đặt cô ấy vào một vị trí quyền lực trong công ty.
He was put in a position of power to make changes.→ Anh ấy đã được đặt vào vị trí quyền lực để thực hiện các thay đổi.
Đồng nghĩa
empowerauthorize
Collocations
put someone in a position of influenceput someone in a position of authority
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả quyền lực trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...