EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm IELTS · cause and effect › lead to
lead to
B2
phr.
📁 Cụm IELTS · cause and effect
IELTS
khiến cái gì đó xảy ra
UK /liːd tuː/
·
US /liːd tuː/
to cause something to happen
A lack of sleep can lead to serious health issues.
→ Thiếu ngủ có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Good communication can lead to better teamwork.
→ Giao tiếp tốt có thể dẫn đến làm việc nhóm tốt hơn.
Đồng nghĩa
result in
Collocations
lead to success
lead to misunderstandings
🎯
IELTS:
Sử dụng để làm nổi bật kết quả trong văn viết.
Thường dùng để chỉ kết quả của một hành động.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
this leads to
/ðɪs liːdz tuː/
điều này dẫn đến
thanks to
/θæŋks tuː/
nhờ vào
resulting from
/rɪˈzʌltɪŋ frʌm/
do cái gì đó gây ra
result from
/rɪˈzʌlt frʌm/
do cái gì đó
leading to
/ˈliː.dɪŋ tuː/
dẫn đến
contributing to
/kənˈtrɪb.ju.tɪŋ tuː/
góp phần vào
in consequence
/ɪn ˈkɒn.sɪ.kwəns/
như một hệ quả
resulting in
/rɪˈzʌltɪŋ ɪn/
dẫn đến
Có trong các bộ
🗣️
Cụm IELTS · cause and effect
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...