Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › lead to

lead to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
khiến cái gì đó xảy ra
UK /liːd tuː/ · US /liːd tuː/
to cause something to happen
A lack of sleep can lead to serious health issues.
→ Thiếu ngủ có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Good communication can lead to better teamwork.→ Giao tiếp tốt có thể dẫn đến làm việc nhóm tốt hơn.
Đồng nghĩa
result in
Collocations
lead to successlead to misunderstandings
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật kết quả trong văn viết.
Thường dùng để chỉ kết quả của một hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...