Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lead to

/liːd tuː/ B2 IELTS

Nghĩa

khiến cái gì đó xảy ra phr.

Định nghĩa · to cause something to happen

“A lack of sleep can lead to serious health issues.”Thiếu ngủ có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

“Good communication can lead to better teamwork.”Giao tiếp tốt có thể dẫn đến làm việc nhóm tốt hơn.

Đồng nghĩa result in

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm nổi bật kết quả trong văn viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ kết quả của một hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...