Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › serve as a basis for

serve as a basis for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
cung cấp nền tảng cho một cái gì đó
UK /sɜːrv æz ə ˈbeɪsɪs fɔːr/ · US /sɜːrv æz ə ˈbeɪsɪs fɔːr/
to provide a foundation for something
This research serves as a basis for future studies.
→ Nghiên cứu này cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai.
The theory serves as a basis for understanding complex systems.→ Lý thuyết này cung cấp nền tảng để hiểu các hệ thống phức tạp.
Đồng nghĩa
provide a foundation for
Collocations
serve as a basis for discussionserve as a basis for action
🎯 IELTS: Sử dụng khi nhấn mạnh nền tảng trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự quan trọng trong việc xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...