Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

serve as a basis for

/sɜːrv æz ə ˈbeɪsɪs fɔːr/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp nền tảng cho một cái gì đó phr.

Định nghĩa · to provide a foundation for something

“This research serves as a basis for future studies.”Nghiên cứu này cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai.

“The theory serves as a basis for understanding complex systems.”Lý thuyết này cung cấp nền tảng để hiểu các hệ thống phức tạp.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nhấn mạnh nền tảng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự quan trọng trong việc xây dựng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...