serve as a basis for
Nghĩa
Định nghĩa · to provide a foundation for something
“This research serves as a basis for future studies.”Nghiên cứu này cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai.
“The theory serves as a basis for understanding complex systems.”Lý thuyết này cung cấp nền tảng để hiểu các hệ thống phức tạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nhấn mạnh nền tảng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự quan trọng trong việc xây dựng.