create opportunities for
Nghĩa
Định nghĩa · to make chances for something to happen
“The program creates opportunities for young entrepreneurs.”Chương trình tạo cơ hội cho các doanh nhân trẻ.
“Networking can create opportunities for career growth.”Mạng lưới có thể tạo cơ hội cho sự phát triển nghề nghiệp.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh cơ hội trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tạo cơ hội trong công việc.