Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › serve to illustrate

serve to illustrate

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
giúp giải thích điều gì đó
UK /sɜːrv tuː ˈɪləsˌtreɪt/ · US /sɜːrv tuː ˈɪləsˌtreɪt/
to help explain something
The statistics serve to illustrate the problem.
→ Các số liệu thống kê giúp minh họa vấn đề.
This case serves to illustrate the importance of teamwork.→ Trường hợp này giúp minh họa tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
help to demonstrate
Collocations
serve to illustrate a pointserve to illustrate a concept
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ luận điểm trong bài viết.
Dùng để giải thích và minh họa trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...