Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › offer an explanation for

offer an explanation for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
cung cấp lý do cho điều gì đó
UK /ˈɔːfər ən ɪkˌsplæneɪʃən fɔːr/ · US /ˈɔːfər ən ɪkˌsplæneɪʃən fɔːr/
to provide reasons for something
The study offers an explanation for the observed phenomena.
→ Nghiên cứu cung cấp lý do cho các hiện tượng quan sát được.
This theory offers an explanation for social behavior.→ Lý thuyết này cung cấp lý do cho hành vi xã hội.
Đồng nghĩa
provide a rationale for
Collocations
offer an explanation for trendsoffer an explanation for changes
🎯 IELTS: Dùng cụm này để làm rõ lý do trong bài viết.
Thường dùng khi cần giải thích lý do.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...