Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › be linked to

be linked to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
liên quan đến
UK /bi lɪŋkt tu/ · US /bi lɪŋkt tu/
to be connected or related to something
High stress levels are linked to various health issues.
→ Mức độ căng thẳng cao liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe.
The study shows that diet is linked to mental health.→ Nghiên cứu cho thấy chế độ ăn uống liên quan đến sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
connected torelated toassociated with
Collocations
be linked to factorsbe linked to outcomesbe linked to behaviors
🎯 IELTS: Dùng cụm này để tạo sự liên kết giữa các ý tưởng.
Sử dụng để chỉ sự liên hệ giữa các yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...