Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

trigger a change

/ˈtrɪɡər ə ʧeɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

gây ra sự thay đổi phr.

Định nghĩa · to cause a change to happen

“The new evidence triggered a change in the investigation.”Bằng chứng mới đã gây ra sự thay đổi trong cuộc điều tra.

“The policy changes triggered a change in public opinion.”Sự thay đổi chính sách đã gây ra sự thay đổi trong ý kiến công chúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ sự khởi đầu của một sự thay đổi.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thay đổi quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...