Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › be responsible for

be responsible for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
chịu trách nhiệm cho
UK /bi rɪˈspɑnsəbl fɔr/ · US /bi rɪˈspɑnsəbl fɔr/
to be the cause of something
The manager is responsible for the team's success.
→ Người quản lý chịu trách nhiệm cho sự thành công của đội.
Human activities are responsible for climate change.→ Hoạt động của con người chịu trách nhiệm cho biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
causelead tocontribute to
Collocations
be responsible for decisionsbe responsible for outcomesbe responsible for actions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ trách nhiệm trong một tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...