Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › serve to highlight

serve to highlight

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
nhấn mạnh
UK /sɜrv tu ˈhaɪlaɪt/ · US /sɜrv tu ˈhaɪlaɪt/
to emphasize or make something more noticeable
This study serves to highlight the importance of early education.
→ Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục sớm.
The report serves to highlight key issues in the industry.→ Báo cáo này nhấn mạnh các vấn đề chính trong ngành.
Đồng nghĩa
emphasizeunderscorestress
Collocations
serve to highlight differencesserve to highlight challengesserve to highlight benefits
🎯 IELTS: Sử dụng khi cần nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh điều quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...