Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › influence the direction of

influence the direction of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
ảnh hưởng đến hướng đi của
UK /ˈɪnfluəns ðə dɪˈrɛkʃən ʌv/ · US /ˈɪnfluəns ðə dɪˈrɛkʃən ʌv/
to affect the way something develops
Policies can influence the direction of economic growth.
→ Các chính sách có thể ảnh hưởng đến hướng đi của tăng trưởng kinh tế.
Public opinion can influence the direction of government decisions.→ Ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng đến hướng đi của quyết định chính phủ.
Đồng nghĩa
affectshapeguide
Collocations
influence the direction of changeinfluence the direction of policyinfluence the direction of research
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần phân tích chính sách.
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng đến sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...