Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › have a bearing on

have a bearing on

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
có ảnh hưởng đến
UK /hæv ə ˈbɛrɪŋ ɑn/ · US /hæv ə ˈbɛrɪŋ ɑn/
to have an effect on something
Economic conditions have a bearing on employment rates.
→ Điều kiện kinh tế có ảnh hưởng đến tỷ lệ thất nghiệp.
Personal choices have a bearing on health outcomes.→ Lựa chọn cá nhân có ảnh hưởng đến kết quả sức khỏe.
Đồng nghĩa
affectimpactinfluence
Collocations
have a bearing on decisionshave a bearing on policieshave a bearing on outcomes
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tác động của các yếu tố khác nhau.
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng tinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...