be indicative of
Nghĩa
Định nghĩa · to show or suggest something
“High unemployment rates are indicative of economic troubles.”Tỷ lệ thất nghiệp cao chỉ ra những rắc rối kinh tế.
“His behavior is indicative of his stress levels.”Hành vi của anh ấy chỉ ra mức độ căng thẳng của anh ấy.
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích kết quả trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chỉ dẫn rõ ràng.