Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › be indicative of

be indicative of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
chỉ ra điều gì đó
UK /bi ɪnˈdɪkətɪv ʌv/ · US /bi ɪnˈdɪkətɪv ʌv/
to show or suggest something
High unemployment rates are indicative of economic troubles.
→ Tỷ lệ thất nghiệp cao chỉ ra những rắc rối kinh tế.
His behavior is indicative of his stress levels.→ Hành vi của anh ấy chỉ ra mức độ căng thẳng của anh ấy.
Đồng nghĩa
suggestive ofrepresentative ofreflective of
Collocations
be indicative of trendsbe indicative of changesbe indicative of problems
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích kết quả trong bài viết.
Dùng để chỉ sự chỉ dẫn rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...