be a factor in
Nghĩa
Định nghĩa · to be one of the reasons for something
“Diet is a factor in overall health.”Chế độ ăn uống là một yếu tố trong sức khỏe tổng thể.
“Education is a factor in achieving success.”Giáo dục là một yếu tố trong việc đạt được thành công.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần phân tích yếu tố.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đóng góp của một yếu tố.