Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › be a factor in

be a factor in

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
là một yếu tố trong
UK /bi ə ˈfæktər ɪn/ · US /bi ə ˈfæktər ɪn/
to be one of the reasons for something
Diet is a factor in overall health.
→ Chế độ ăn uống là một yếu tố trong sức khỏe tổng thể.
Education is a factor in achieving success.→ Giáo dục là một yếu tố trong việc đạt được thành công.
Đồng nghĩa
contribute toinfluenceplay a role in
Collocations
be a factor in decision-makingbe a factor in developmentbe a factor in performance
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần phân tích yếu tố.
Dùng để chỉ sự đóng góp của một yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...