result in a shift towards
Nghĩa
Định nghĩa · to lead to a change in direction or focus
“The new regulations resulted in a shift towards greener technologies.”Các quy định mới dẫn đến sự chuyển hướng về công nghệ xanh hơn.
“This trend may result in a shift towards remote work.”Xu hướng này có thể dẫn đến sự chuyển hướng về làm việc từ xa.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự chuyển hướng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi trong xu hướng.