Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › result in a shift towards

result in a shift towards

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
dẫn đến sự chuyển hướng về
UK /rɪˈzʌlt ɪn ə ʃɪft təˈwɔrdz/ · US /rɪˈzʌlt ɪn ə ʃɪft təˈwɔrdz/
to lead to a change in direction or focus
The new regulations resulted in a shift towards greener technologies.
→ Các quy định mới dẫn đến sự chuyển hướng về công nghệ xanh hơn.
This trend may result in a shift towards remote work.→ Xu hướng này có thể dẫn đến sự chuyển hướng về làm việc từ xa.
Đồng nghĩa
lead to a changecause a shiftinitiate a transition
Collocations
result in a shift towards sustainabilityresult in a shift towards innovationresult in a shift towards collaboration
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự chuyển hướng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thay đổi trong xu hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...