lead to a better understanding of
Nghĩa
Định nghĩa · to help someone understand something more clearly
“This research leads to a better understanding of climate issues.”Nghiên cứu này dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về các vấn đề khí hậu.
“Education can lead to a better understanding of diversity.”Giáo dục có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về sự đa dạng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự cải thiện trong kiến thức.