serve as a vehicle for
Nghĩa
Định nghĩa · to act as a means to achieve something
“Art serves as a vehicle for social change.”Nghệ thuật đóng vai trò như một phương tiện cho sự thay đổi xã hội.
“Education serves as a vehicle for personal growth.”Giáo dục đóng vai trò như một phương tiện cho sự phát triển cá nhân.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ cách thức trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ phương tiện đạt được điều gì đó.