Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › serve as a vehicle for

serve as a vehicle for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
đóng vai trò như một phương tiện cho
UK /sɜrv æz ə ˈviːɪkl fɔr/ · US /sɜrv æz ə ˈviːɪkl fɔr/
to act as a means to achieve something
Art serves as a vehicle for social change.
→ Nghệ thuật đóng vai trò như một phương tiện cho sự thay đổi xã hội.
Education serves as a vehicle for personal growth.→ Giáo dục đóng vai trò như một phương tiện cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩa
act as a means forfunction as a tool forprovide a pathway for
Collocations
serve as a vehicle for innovationserve as a vehicle for communicationserve as a vehicle for change
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ cách thức trong bài viết.
Dùng để chỉ phương tiện đạt được điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...