serve to reinforce
Nghĩa
Định nghĩa · to strengthen or support something
“This evidence serves to reinforce the argument for reform.”Bằng chứng này như một sự củng cố cho lập luận cải cách.
“The campaign serves to reinforce community values.”Chiến dịch này như một sự củng cố cho các giá trị cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự củng cố.