Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › serve to reinforce

serve to reinforce

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
như một sự củng cố cho
UK /sɜrv tu ˈriːɪnˌfɔrs/ · US /sɜrv tu ˈriːɪnˌfɔrs/
to strengthen or support something
This evidence serves to reinforce the argument for reform.
→ Bằng chứng này như một sự củng cố cho lập luận cải cách.
The campaign serves to reinforce community values.→ Chiến dịch này như một sự củng cố cho các giá trị cộng đồng.
Đồng nghĩa
strengthensupportemphasize
Collocations
serve to reinforce beliefsserve to reinforce policiesserve to reinforce relationships
🎯 IELTS: Sử dụng khi nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự củng cố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...