Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › serve to clarify

serve to clarify

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
giúp làm rõ
UK /sɜrv tu ˈklærɪfaɪ/ · US /sɜrv tu ˈklærɪfaɪ/
to help make something clearer
This example serves to clarify the main point.
→ Ví dụ này giúp làm rõ điểm chính.
The explanation serves to clarify the process.→ Giải thích này giúp làm rõ quá trình.
Đồng nghĩa
help explainmake clearillustrate
Collocations
serve to clarify issuesserve to clarify conceptsserve to clarify differences
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự rõ ràng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự làm rõ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...