Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › play a pivotal role in

play a pivotal role in

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
đóng vai trò then chốt trong
UK /pleɪ ə ˈpɪvətl roʊl ɪn/ · US /pleɪ ə ˈpɪvətl roʊl ɪn/
to be a crucial part of something
Technology plays a pivotal role in modern education.
→ Công nghệ đóng vai trò then chốt trong giáo dục hiện đại.
Communication plays a pivotal role in relationships.→ Giao tiếp đóng vai trò then chốt trong các mối quan hệ.
Đồng nghĩa
be crucial tobe essential forbe significant in
Collocations
play a pivotal role in developmentplay a pivotal role in successplay a pivotal role in change
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ vai trò quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...