Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › act as a driving force behind

act as a driving force behind

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
đóng vai trò như một động lực chính cho
UK /ækt æz ə ˈdraɪvɪŋ fɔrs bɪˈhaɪnd/ · US /ækt æz ə ˈdraɪvɪŋ fɔrs bɪˈhaɪnd/
to be a major influence or motivator for something
Innovation acts as a driving force behind economic growth.
→ Đổi mới đóng vai trò như một động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
Education acts as a driving force behind social change.→ Giáo dục đóng vai trò như một động lực chính cho sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩa
be a motivator fordriveinfluence
Collocations
act as a driving force behind progressact as a driving force behind developmentact as a driving force behind change
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thúc đẩy trong bài viết.
Dùng để chỉ động lực chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...