Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › contributes to

contributes to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
góp phần gây ra cái gì đó
UK /kənˈtrɪbjuːts tuː/ · US /kənˈtrɪbjuːts tuː/
helps to cause something
Education contributes to personal development.
→ Giáo dục góp phần vào sự phát triển cá nhân.
Good nutrition contributes to overall health.→ Dinh dưỡng tốt góp phần vào sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩa
aidsfacilitates
Collocations
contributes to successcontributes to growthcontributes to understanding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ảnh hưởng tích cực trong bài viết.
Dùng để chỉ sự đóng góp vào một kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...