contributes to
Nghĩa
Định nghĩa · helps to cause something
“Education contributes to personal development.”Giáo dục góp phần vào sự phát triển cá nhân.
“Good nutrition contributes to overall health.”Dinh dưỡng tốt góp phần vào sức khỏe tổng thể.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự ảnh hưởng tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đóng góp vào một kết quả.