Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contributes to

/kənˈtrɪbjuːts tuː/ B2 IELTS

Nghĩa

góp phần gây ra cái gì đó phr.

Định nghĩa · helps to cause something

“Education contributes to personal development.”Giáo dục góp phần vào sự phát triển cá nhân.

“Good nutrition contributes to overall health.”Dinh dưỡng tốt góp phần vào sức khỏe tổng thể.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự ảnh hưởng tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự đóng góp vào một kết quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...