Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › leads to

leads to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
dẫn đến cái gì đó xảy ra
UK /liːdz tuː/ · US /liːdz tuː/
causes something to happen
Poor planning often leads to failure.
→ Lập kế hoạch kém thường dẫn đến thất bại.
Excessive consumption of sugar leads to health problems.→ Tiêu thụ đường quá mức dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩa
results incauses
Collocations
leads to successleads to improvementsleads to consequences
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kết quả trong phần viết.
Dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...