is a factor in
Nghĩa
Định nghĩa · is one of the reasons for something
“Education is a factor in economic growth.”Giáo dục là một yếu tố trong tăng trưởng kinh tế.
“Health is a factor in quality of life.”Sức khỏe là một yếu tố trong chất lượng cuộc sống.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm rõ các yếu tố trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ yếu tố ảnh hưởng đến một vấn đề.