Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › has an impact on

has an impact on

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
ảnh hưởng mạnh mẽ đến cái gì đó
UK /hæz ən ˈɪmpækt ɒn/ · US /hæz ən ˈɪmpækt ɒn/
affects something strongly
Climate change has an impact on global weather patterns.
→ Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết toàn cầu.
Education has an impact on economic development.→ Giáo dục ảnh hưởng đến phát triển kinh tế.
Đồng nghĩa
affectsinfluences
Collocations
has an impact on societyhas an impact on growthhas an impact on health
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ sự ảnh hưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ ảnh hưởng đến một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...