Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › prompt a change

prompt a change

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
gây ra một sự thay đổi
UK /prɒmpt ə ʧeɪndʒ/ · US /prɒmpt ə ʧeɪndʒ/
to cause a change to happen
The findings of the study prompted a change in policy.
→ Những phát hiện của nghiên cứu đã gây ra sự thay đổi trong chính sách.
Public outcry prompted a change in the law.→ Sự phản đối của công chúng đã gây ra sự thay đổi trong luật.
Đồng nghĩa
trigger a changecause a shift
Collocations
prompt a change in behaviorprompt a change in attitude
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự thay đổi cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...