prompt a change
Nghĩa
Định nghĩa · to cause a change to happen
“The findings of the study prompted a change in policy.”Những phát hiện của nghiên cứu đã gây ra sự thay đổi trong chính sách.
“Public outcry prompted a change in the law.”Sự phản đối của công chúng đã gây ra sự thay đổi trong luật.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thay đổi cần thiết.