Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prompt a change

/prɒmpt ə ʧeɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

gây ra một sự thay đổi phr.

Định nghĩa · to cause a change to happen

“The findings of the study prompted a change in policy.”Những phát hiện của nghiên cứu đã gây ra sự thay đổi trong chính sách.

“Public outcry prompted a change in the law.”Sự phản đối của công chúng đã gây ra sự thay đổi trong luật.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thay đổi cần thiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...