Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › provide an explanation for

provide an explanation for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
cung cấp lý do cho một điều gì đó
UK /prəˈvaɪd ən ɪkˌspleɪnəʃən fɔr/ · US /prəˈvaɪd ən ɪkˌspleɪnəʃən fɔr/
to give reasons for something
The report provides an explanation for the recent changes in policy.
→ Báo cáo cung cấp lý do cho những thay đổi gần đây trong chính sách.
This study provides an explanation for the observed phenomena.→ Nghiên cứu này cung cấp lý do cho các hiện tượng quan sát được.
Đồng nghĩa
offer a rationale forclarify the reasons for
Collocations
provide an explanation for behaviorprovide an explanation for trends
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự rõ ràng trong phần viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...