provide an explanation for
Nghĩa
Định nghĩa · to give reasons for something
“The report provides an explanation for the recent changes in policy.”Báo cáo cung cấp lý do cho những thay đổi gần đây trong chính sách.
“This study provides an explanation for the observed phenomena.”Nghiên cứu này cung cấp lý do cho các hiện tượng quan sát được.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự rõ ràng trong phần viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.