create a link between
Nghĩa
Định nghĩa · to establish a connection between two things
“The research aims to create a link between diet and health.”Nghiên cứu nhằm tạo ra một liên kết giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
“This initiative seeks to create a link between education and employment.”Sáng kiến này tìm cách tạo ra một liên kết giữa giáo dục và việc làm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự kết nối trong phần viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.