Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › create a link between

create a link between

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
thiết lập một kết nối giữa hai điều
UK /kriːˈeɪt ə lɪŋk bɪˈtwiːn/ · US /kriːˈeɪt ə lɪŋk bɪˈtwiːn/
to establish a connection between two things
The research aims to create a link between diet and health.
→ Nghiên cứu nhằm tạo ra một liên kết giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
This initiative seeks to create a link between education and employment.→ Sáng kiến này tìm cách tạo ra một liên kết giữa giáo dục và việc làm.
Đồng nghĩa
establish a connectionforge a link
Collocations
create a link between ideascreate a link between concepts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kết nối trong phần viết.
Thường dùng trong các bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...