Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

serve to explain

/sɜrv tə ɪkˈspleɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

giúp làm rõ hoặc dễ hiểu một điều gì đó phr.

Định nghĩa · help to make something clear or understandable

“The study serves to explain the rise in pollution levels.”Nghiên cứu này giúp làm rõ sự gia tăng mức ô nhiễm.

“These statistics serve to explain why the economy is declining.”Những số liệu này giúp làm rõ lý do tại sao nền kinh tế đang suy giảm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi bạn cần làm rõ một quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong văn viết để làm rõ vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...