serve to explain
Nghĩa
Định nghĩa · help to make something clear or understandable
“The study serves to explain the rise in pollution levels.”Nghiên cứu này giúp làm rõ sự gia tăng mức ô nhiễm.
“These statistics serve to explain why the economy is declining.”Những số liệu này giúp làm rõ lý do tại sao nền kinh tế đang suy giảm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi bạn cần làm rõ một quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong văn viết để làm rõ vấn đề.