Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › result in a change

result in a change

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
khiến điều gì đó xảy ra hoặc trở nên khác biệt
UK /rɪˈzʌlt ɪn ə ʧeɪndʒ/ · US /rɪˈzʌlt ɪn ə ʧeɪndʒ/
cause something to happen or be different
The new policy will result in a change in the working hours.
→ Chính sách mới sẽ dẫn đến sự thay đổi về giờ làm việc.
High temperatures can result in a change in weather patterns.→ Nhiệt độ cao có thể dẫn đến sự thay đổi trong các mẫu thời tiết.
Đồng nghĩa
cause a shiftlead to a transformation
Collocations
result in a change in behaviorresult in a change in policy
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài nói hoặc viết.
Cụm từ này thường dùng để mô tả tác động của một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...